- 扌thủ(bàn tay)
- 臿sáp(cái mai, dụng cụ xúc đất)
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
cấy lúa; cấy mạ
Nông dân đang cấy lúa.
cấy lúa; cấy mạ
Nông dân đang cấy lúa.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
Dùng tay cầm mai cắm xuống đất là hành động cắm, chèn vào.
cấy lúa; cấy mạ
cấy lúa; cấy mạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.