- 扌thủ(bàn tay)
- 屋ốc(ngôi nhà, mái che)
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
cầm; nắm chắc
Anh ấy đang cầm một thanh kiếm.
cầm; nắm chắc
Anh ấy đang cầm một thanh kiếm.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bàn tay nắm chặt như mái nhà che phủ mọi thứ bên trong.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
cầm; nắm chắc
cầm; nắm chắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.