- 扌thủ(tay)
- 览lãm(nhìn khắp, xem qua)
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
(của dịch vụ chuyển phát) nhận hàng; lấy hàng (để giao đi)
Người giao hàng đến lấy bưu kiện rồi.
(của dịch vụ chuyển phát) nhận hàng; lấy hàng (để giao đi)
Người giao hàng đến lấy bưu kiện rồi.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Dùng tay vơ vét, ôm trọn mọi thứ vào lòng như mắt nhìn bao quát khắp nơi.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
(của dịch vụ chuyển phát) nhận hàng; lấy hàng (để giao đi)
(của dịch vụ chuyển phát) nhận hàng; lấy hàng (để giao đi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.