- 扌thủ(bàn tay)
- 阁các(gác cao, phòng nhỏ)
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
kệ; giá đỡ
Trên giá sách có ba cái kệ.
kệ; giá đỡ
Trên giá sách có ba cái kệ.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay đặt vật lên gác cao để cất giữ.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
kệ; giá đỡ
kệ; giá đỡ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.