- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy
Xin hãy đánh trứng một chút.
đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy
Xin hãy đánh trứng một chút.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy
đánh (trứng, kem,...); quấy; khuấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.