- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Xin đừng làm phiền tôi.
chọc tức; làm phật lòng
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Xin đừng làm phiền tôi.
chọc tức; làm phật lòng
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.