- 扌thủ(tay)
- 觉giác(cảm giác, thức tỉnh)
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
máy quay số xổ số; máy thổi bóng
Máy xổ số đang quay các quả bóng.
máy quay số xổ số; máy thổi bóng
Máy xổ số đang quay các quả bóng.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
Dùng tay khuấy đảo mạnh để đánh thức mọi thứ xáo trộn lên.
máy quay số xổ số; máy thổi bóng
máy quay số xổ số; máy thổi bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.