- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái thông bồn cầu; cái thụt bồn cầu
Tôi cần một cái pít-tông để thông bồn cầu.
cái thông bồn cầu; cái thụt bồn cầu
Tôi cần một cái pít-tông để thông bồn cầu.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái thông bồn cầu; cái thụt bồn cầu
cái thông bồn cầu; cái thụt bồn cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.