- 扌thủ(tay)
- 差soa(sai khác, chênh lệch)
Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).
tấm ván giặt; bảng giặt đồ
Cô ấy dùng bàn giặt để giặt quần áo.
ván giặt; (lóng) ngực lép (phụ nữ)
Cô ấy bị trêu chọc là ngực phẳng.
tấm ván giặt; bảng giặt đồ
Cô ấy dùng bàn giặt để giặt quần áo.
ván giặt; (lóng) ngực lép (phụ nữ)
Cô ấy bị trêu chọc là ngực phẳng.
Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay (扌) xoa đi xoa lại để loại bỏ sự chênh lệch (差).
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
tấm ván giặt; bảng giặt đồ
tấm ván giặt; bảng giặt đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.