- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]
Cô ấy thích làm điệu bộ quyến rũ.
gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]
Cô ấy thích làm điệu bộ quyến rũ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]
gãi đầu làm dáng; điệu bộ yêu kiều [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.