- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
tìm kiếm; mong muốn
Anh ấy đang tìm kiếm bằng chứng.
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm kiếm tài liệu.
tìm kiếm; mong muốn
Anh ấy đang tìm kiếm bằng chứng.
tìm; tìm kiếm
Anh ấy đang tìm kiếm tài liệu.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
tìm kiếm; mong muốn
tìm kiếm; mong muốn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.