- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
cây tìm kiếm (trong lập trình)
Cây tìm kiếm là một loại cấu trúc dữ liệu.
cây tìm kiếm (trong lập trình)
Cây tìm kiếm là một loại cấu trúc dữ liệu.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây tìm kiếm (trong lập trình)
cây tìm kiếm (trong lập trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.