- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.
thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ
Cảnh sát đang thu thập bằng chứng.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ
thu thập bằng chứng; tìm kiếm chứng cứ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.