- 扌thủ(bàn tay)
- 叟tẩu(ông lão lục lọ)
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
sưu tập; thu thập
中把零散的东西聚在一起bǎ língsan de dōngxi jùzài yīqǐ
Chúng tôi đã thu thập rất nhiều tài liệu.
sưu tập; thu thập
中把零散的东西聚在一起bǎ língsan de dōngxi jùzài yīqǐ
Chúng tôi đã thu thập rất nhiều tài liệu.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Dùng tay lục lọ tìm kiếm như ông lão mò mẫm trong bóng tối.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
sưu tập; thu thập
sưu tập; thu thập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.