- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
đặt điều; đưa chuyện; bịa chuyện gây bất hòa
Anh ấy thích nói xấu.
nói không kiêng dè; miệng không có cửa lọc; buột miệng nói bừa
Anh ấy thích ba hoa.
mách lẻo; đặt điều
Anh ấy thích mách lẻo.
đặt điều; đưa chuyện; bịa chuyện gây bất hòa
Anh ấy thích nói xấu.
nói không kiêng dè; miệng không có cửa lọc; buột miệng nói bừa
Anh ấy thích ba hoa.
mách lẻo; đặt điều
Anh ấy thích mách lẻo.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
đặt điều; đưa chuyện; bịa chuyện gây bất hòa
đặt điều; đưa chuyện; bịa chuyện gây bất hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.