- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta thích xúi giục người khác.
gây rắc rối; gây loạn
Anh ta thích xúi giục người khác.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
gây rắc rối; gây loạn
gây rắc rối; gây loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.