- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Anh ta thích gây chuyện thị phi giữa các đồng nghiệp.
gieo rắc thị phi; kích động gây mâu thuẫn [thành ngữ]
Anh ta thích nói xấu sau lưng người khác.
gây rối; quấy phá; tác quái
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Anh ta thích gây chuyện thị phi giữa các đồng nghiệp.
gieo rắc thị phi; kích động gây mâu thuẫn [thành ngữ]
Anh ta thích nói xấu sau lưng người khác.
gây rối; quấy phá; tác quái
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Hai tay nâng viên ngọc lên mà mân mê, đùa giỡn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
kích động gây bất hòa; xúi giục thị phi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ta thích gây chuyện thị phi.
Anh ta thích gây chuyện thị phi.