- 扌thủ(bàn tay)
- 般ban(vận chuyển, xoay chuyển)
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
vận chuyển; bốc vác
Làm ơn giúp tôi vận chuyển những cái hộp này.
(khẩu) đăng lại; chia sẻ lại (nội dung từ nền tảng khác)
Xin đừng đăng lại nội dung của tôi.
vận chuyển; bốc vác
Làm ơn giúp tôi vận chuyển những cái hộp này.
(khẩu) đăng lại; chia sẻ lại (nội dung từ nền tảng khác)
Xin đừng đăng lại nội dung của tôi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
vận chuyển; bốc vác
vận chuyển; bốc vác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.