- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
đi cùng; đi bạn; kết bạn đồng hành
Chúng tôi đi du lịch cùng nhau.
đi cùng; đồng hành cùng nhau
Chúng ta cùng đi du lịch.
đi cùng; đi bạn; kết bạn đồng hành
Chúng tôi đi du lịch cùng nhau.
đi cùng; đồng hành cùng nhau
Chúng ta cùng đi du lịch.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người bạn đồng hành là người chia sẻ một nửa cuộc đời với ta.
đi cùng; đi bạn; kết bạn đồng hành
đi cùng; đi bạn; kết bạn đồng hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.