- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Xin cứ tự nhiên.
thuận tay; tùy tay
Tôi tiện thể hỏi một chút.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Xin cứ tự nhiên.
thuận tay; tùy tay
Tôi tiện thể hỏi một chút.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Người biết thay đổi linh hoạt thì mọi việc đều tiện lợi.
khi tiện; lúc rảnh rỗi
khi tiện; lúc rảnh rỗi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.