- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)
Anh ấy là bạn chơi mạt chược của tôi.
bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)
Anh ấy là bạn chơi mạt chược của tôi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)
bạn đồng hành; bạn cặp đôi (cùng sở thích) (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.