- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
cùng đi; đi cùng nhau
Chúng tôi đi du lịch cùng nhau.
may mắn nhờ có; nhờ vào
Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi mới có thể hoàn thành.
cùng đi; đi cùng nhau
Chúng tôi đi du lịch cùng nhau.
may mắn nhờ có; nhờ vào
Nhờ sự giúp đỡ của bạn, tôi mới có thể hoàn thành.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
cùng đi; đi cùng nhau
cùng đi; đi cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.