- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
ra tay giúp một chút; tiếp một tay(kế thừa)
Xin bạn giúp một tay.
ra tay giúp một chút; tiếp một tay(kế thừa)
Xin bạn giúp một tay.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ra tay giúp một chút; tiếp một tay
ra tay giúp một chút; tiếp một tay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.