- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
dựng giàn giáo; dựng khung
Họ đang dựng giàn giáo.
dựng khung; xây khung; lập cơ cấu tổ chức
dựng khung; thiết lập bộ khung tổ chức
Họ đang khởi nghiệp.
dựng giàn giáo; dựng khung
Họ đang dựng giàn giáo.
dựng khung; xây khung; lập cơ cấu tổ chức
dựng khung; thiết lập bộ khung tổ chức
Họ đang khởi nghiệp.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
dựng giàn giáo; dựng khung
dựng giàn giáo; dựng khung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.