- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
không cần trả lời; không thèm trả lời; không để ý(kế thừa)
Anh ấy không trả lời tôi.
không cần trả lời; không thèm trả lời; không để ý(kế thừa)
Anh ấy không trả lời tôi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
không cần trả lời; không thèm trả lời; không để ý
không cần trả lời; không thèm trả lời; không để ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.