- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
trả lời; làm bài (thi)
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
trả lời; làm bài (thi)
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
trả lời; làm bài (thi)
trả lời; làm bài (thi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.