- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
dựng; xây dựng (thường bằng vật liệu đơn giản)
Họ đã dựng một cái lán nhỏ.
dựng lên; lắp dựng (tạm thời)
Họ dựng một cái lán nhỏ.
dựng lên; xây dựng (tạm thời); lắp đặt
dựng; xây dựng (thường bằng vật liệu đơn giản)
Họ đã dựng một cái lán nhỏ.
dựng lên; lắp dựng (tạm thời)
Họ dựng một cái lán nhỏ.
dựng lên; xây dựng (tạm thời); lắp đặt
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
dựng; xây dựng (thường bằng vật liệu đơn giản)
dựng; xây dựng (thường bằng vật liệu đơn giản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.