- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)
yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)
yên đệm lưng (đặt trên lưng súc vật kéo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.