- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
bù đắp; trợ cấp thêm
Chính phủ đã trợ cấp cho những thiệt hại của nông dân.
bù đắp (thâm hụt); bù vào
Tôi cần bù thêm một ít tiền.
bù đắp; trợ cấp thêm
Chính phủ đã trợ cấp cho những thiệt hại của nông dân.
bù đắp (thâm hụt); bù vào
Tôi cần bù thêm một ít tiền.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bù đắp; trợ cấp thêm
bù đắp; trợ cấp thêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.