- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
kết hợp; phối hợp; tương xứng
Chiếc áo này rất hợp với quần của bạn.
hợp điệu; ăn khớp; phù hợp
Bài hát này rất hợp điệu.
có lý; hợp lý
Kế hoạch này rất hợp lý.
kết hợp; phối hợp; tương xứng
Chiếc áo này rất hợp với quần của bạn.
hợp điệu; ăn khớp; phù hợp
Bài hát này rất hợp điệu.
có lý; hợp lý
Kế hoạch này rất hợp lý.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
kết hợp; phối hợp; tương xứng
kết hợp; phối hợp; tương xứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.