- 扌thủ(tay)
- 荅đáp(cây đậu nhỏ (cho âm))
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
móc; cái móc; kết nối với nhau
Cái móc này rất chắc chắn.
móc nối; kết nối với ai đó
Anh ấy muốn kết nối với người giàu có đó.
móc; cái móc; kết nối với nhau
Cái móc này rất chắc chắn.
móc nối; kết nối với ai đó
Anh ấy muốn kết nối với người giàu có đó.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
Dùng tay kéo lên, bắc qua — đó là hành động搭 (đáp/ghép lại).
Cái móc câu là vật bằng kim loại được uốn cong lại.
móc; cái móc; kết nối với nhau
móc; cái móc; kết nối với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.