- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay trong tay; nắm tay nhau
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác.
tay trong tay; nắm tay nhau
thông đồng; câu kết (với nhau)
Chúng ta hãy hợp tác cùng nhau.
tay trong tay; nắm tay nhau
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác.
tay trong tay; nắm tay nhau
thông đồng; câu kết (với nhau)
Chúng ta hãy hợp tác cùng nhau.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay trong tay; nắm tay nhau
tay trong tay; nắm tay nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.