- 手thủ(bàn tay (tượng hình))
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
Chúng ta hãy nắm tay nhau đi về phía tương lai.
hợp tác; cùng nhau ra sức
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp.
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
Chúng ta hãy nắm tay nhau đi về phía tương lai.
hợp tác; cùng nhau ra sức
Chúng ta hãy cùng nhau hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
cùng nắm tay đồng hành; sát cánh cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.