- 亻nhân(người)
- 象tượng(con voi, hình dạng)
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
quay video; quay phim
Anh ấy đang quay phim.
quay video; quay phim
Anh ấy đang quay phim.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
quay video; quay phim
quay video; quay phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.