- 扌thủ(bàn tay)
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một phần của hệ thống sinh sản nam giới.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.
tuyến tiền liệt
tuyến tiền liệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.