nhiếp chính; đảm nhiệm quyền nhiếp chính
Ông ấy nhiếp chính mười năm.
nhiếp chính; đảm nhiệm quyền nhiếp chính
Ông ấy nhiếp chính mười năm.
nhiếp chính; đảm nhiệm quyền nhiếp chính
nhiếp chính; đảm nhiệm quyền nhiếp chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.