- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
trình bày món ăn trên đĩa; trang trí đĩa thức ăn
Cô ấy rất giỏi bày trí món ăn.
trình bày món ăn; bày đĩa
Anh ấy rất giỏi bày đĩa.
trình bày món ăn; trang trí đĩa thức ăn
Cách bày trí món ăn này rất đẹp.
trình bày món ăn trên đĩa; trang trí đĩa thức ăn
Cô ấy rất giỏi bày trí món ăn.
trình bày món ăn; bày đĩa
Anh ấy rất giỏi bày đĩa.
trình bày món ăn; trang trí đĩa thức ăn
Cách bày trí món ăn này rất đẹp.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
trình bày món ăn trên đĩa; trang trí đĩa thức ăn
trình bày món ăn trên đĩa; trang trí đĩa thức ăn
bánh xe cân bằng (trong đồng hồ); cách bày trí đĩa thức ăn
Cái đĩa này rất đẹp.
bánh xe cân bằng (trong đồng hồ); cách bày trí đĩa thức ăn
Cái đĩa này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.