- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đường cycloid; đường xoắn ốc vòng lăn
Đường cycloid là một loại đường cong đặc biệt.
đường cycloid; đường xoắn ốc vòng lăn
Đường cycloid là một loại đường cong đặc biệt.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
đường cycloid; đường xoắn ốc vòng lăn
đường cycloid; đường xoắn ốc vòng lăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.