- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bánh xe điều tốc; bánh xe cân bằng (của đồng hồ)
Bánh xe cân bằng này là bộ phận cốt lõi của đồng hồ.
bánh xe cân bằng; bánh xe điều tốc (trong đồng hồ)
Bánh xe cân bằng này rất nhỏ.
bánh xe điều tốc; bánh xe cân bằng (của đồng hồ)
Bánh xe cân bằng này là bộ phận cốt lõi của đồng hồ.
bánh xe cân bằng; bánh xe điều tốc (trong đồng hồ)
Bánh xe cân bằng này rất nhỏ.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
bánh xe điều tốc; bánh xe cân bằng (của đồng hồ)
bánh xe điều tốc; bánh xe cân bằng (của đồng hồ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.