- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
Anh ấy thích giữ thể diện.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt (bề ngoài)
Anh ấy thích phô trương.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
Anh ấy thích giữ thể diện.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt (bề ngoài)
Anh ấy thích phô trương.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
giữ thể diện; duy trì bộ mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.