- 扌thủ(tay)
- 罢bãi(thôi, bãi bỏ)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đồ trang trí; đồ bày biện
Món đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang sức; vật trang trí đeo người
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
đồ trang trí; đồ bày biện
Món đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang sức; vật trang trí đeo người
Đồ trang trí này rất đẹp.
đồ trang trí; vật trang trí (chỉ để trưng bày)
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
đồ trang trí; đồ bày biện
đồ trang trí; đồ bày biện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.