- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lay chuyển; rung lắc
中上下或左右快速移动shàngxià huò zuǒyòu kuàisù yídòng
Anh ấy lắc đầu.
quay; lắc; rung
中转动或晃动身体、物体等zhuǎndòng huò huàngdòng shēntǐ、wùtǐ děng
Anh ấy vẫy tay.
lay chuyển; rung lắc
中上下或左右快速移动shàngxià huò zuǒyòu kuàisù yídòng
Anh ấy lắc đầu.
quay; lắc; rung
中转动或晃动身体、物体等zhuǎndòng huò huàngdòng shēntǐ、wùtǐ děng
Anh ấy vẫy tay.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lay chuyển; rung lắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lung lay; dao động; rung chuyển
中左右或上下不停地动zuǒyòu huò shàngxià búting de dòng
chèo (thuyền)
中用桨推动船在水上移动yòng jiǎng tuīdòng chuán zài shuǐ shàng yídòng
Anh ấy thích chèo thuyền.
Yāo (họ)
中中国人的姓氏,常见的姓zhōngguó rén de xìngshì, chángjiàn de xìng
lung lay; dao động; rung chuyển
中左右或上下不停地动zuǒyòu huò shàngxià búting de dòng
chèo (thuyền)
中用桨推动船在水上移动yòng jiǎng tuīdòng chuán zài shuǐ shàng yídòng
Anh ấy thích chèo thuyền.
Yāo (họ)
中中国人的姓氏,常见的姓zhōngguó rén de xìngshì, chángjiàn de xìng