- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
lắc lư không dứt khoát; dao động, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy luôn dao động, không thể quyết định.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy luôn do dự.
lắc lư không dứt khoát; dao động, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Anh ấy luôn dao động, không thể quyết định.
do dự; thiếu quyết đoán
Anh ấy luôn do dự.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
lắc lư không dứt khoát; dao động, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
lắc lư không dứt khoát; dao động, thiếu quyết đoán [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.