- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)
Tôi thích nghe nhạc swing.
nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)
Tôi thích nghe nhạc swing.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)
nhạc swing (một thể loại nhạc jazz)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.