- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
bang dao động (trong chính trị Mỹ)
Bang dao động là một thuật ngữ trong chính trị Mỹ.
bang dao động (trong chính trị Mỹ)
Bang dao động là một thuật ngữ trong chính trị Mỹ.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
bang dao động (trong chính trị Mỹ)
bang dao động (trong chính trị Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.