- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
điệu nhảy swing
Bạn có thích nhảy swing không?
điệu nhảy swing
Bạn có thích nhảy swing không?
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.
điệu nhảy swing
điệu nhảy swing
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.