- 扌thủ(bàn tay)
- 䍃dao(âm gốc (dao))
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的流行音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huóulì de liúxíng yīnyuè fēnggé
Tôi thích nghe nhạc rock.
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huódì de xiàndài yīnyuè fēnggé
Anh ấy ngã từ trên ghế xuống.
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的流行音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huóulì de liúxíng yīnyuè fēnggé
Tôi thích nghe nhạc rock.
nhạc rock; nhạc rock and roll
中一种节奏强烈、充满活力的现代音乐风格yī zhǒng jiēzòu qiángliè、chōngmǎn huódì de xiàndài yīnyuè fēnggé
Anh ấy ngã từ trên ghế xuống.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.
Nước cuộn tròn chảy xiết như tấm áo lễ phục xoay vòng không ngừng.
nhạc rock; nhạc rock and roll
nhạc rock; nhạc rock and roll
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lung lay; dao động; rung chuyển
中一种音乐风格,节奏强烈、重复,伴有电吉他等乐器yī zhǒng yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、zhòngfù, bànyǒu diànqìtā děng yuèqì
Anh ấy thích nhạc rock.
lung lay; dao động; rung chuyển
中一种音乐风格,节奏强烈、重复,伴有电吉他等乐器yī zhǒng yīnyuè fēnggé, jiēzòu qiángliè、zhòngfù, bànyǒu diànqìtā děng yuèqì
Anh ấy thích nhạc rock.