- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
quầy hàng; gian hàng (phương ngữ)(kế thừa)
Quầy hàng này bán rất nhiều đồ ăn vặt.
quầy hàng; gian hàng (phương ngữ)(kế thừa)
Quầy hàng này bán rất nhiều đồ ăn vặt.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
quầy hàng; gian hàng (phương ngữ)
quầy hàng; gian hàng (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.