- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Công ty cần phân bổ chi phí này.
khấu hao; phân bổ dần (tài chính)
Khấu hao là một khái niệm trong kế toán.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Công ty cần phân bổ chi phí này.
khấu hao; phân bổ dần (tài chính)
Khấu hao là một khái niệm trong kế toán.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Dùng tay nắm lấy thứ đúng là cần thiết — đó là hành động đề cao, nâng lên.
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
khấu hao dần; phân bổ (chi phí)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.