- 扌thủ(tay)
- 难nan(khó khăn)
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
gian hàng; chỗ bày bán hàng
Quầy hàng này bán gì?
gian hàng; chỗ bày bán hàng
Quầy hàng này bán gì?
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
gian hàng; chỗ bày bán hàng
gian hàng; chỗ bày bán hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.